| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 2 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 3 | 6320106 | Truyền thông đa phương tiện | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 4 | 6340101 | Kinh doanh thương mại | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 5 | 6340122 | Thương mại điện tử | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 6 | 6340301 | Kế toán | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 7 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 8 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 9 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 10 | 6810101 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 11 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 12 | 6810201 | Quản trị khách sạn | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 13 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 | |
| 14 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70 |
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 6220209
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 6320106
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: 6340101
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Thương mại điện tử
Mã ngành: 6340122
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử
Mã ngành: 6510303
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 6810101
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6810103
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 6810205
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207
Tổ hợp: A00; A01; A07; A09; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15; X70

