| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | M00; M05; M07 | |
| 2 | 6220216 | Tiếng Anh thương mại | ||
| 3 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 4 | 6480202 | Công nghệ thông tin | ||
| 5 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 6 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | ||
| 7 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 8 | 6720201 | Dược | ||
| 9 | 6720301 | Điều dưỡng | ||
| 10 | 6720303 | Hộ sinh |
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: 51140201
Tổ hợp: M00; M05; M07
Tiếng Anh thương mại
Mã ngành: 6220216
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480202
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 6520225
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Dược
Mã ngành: 6720201
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301
Hộ sinh
Mã ngành: 6720303

