| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340301 | Kế toán | ||
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 3 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | ||
| 4 | 6480108 | Đồ họa đa phương tiện | ||
| 5 | 6480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 6 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ||
| 7 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 8 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ||
| 9 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 10 | 6620108 | Khoa học cây trồng | ||
| 11 | 6620116 | Bảo vệ thực vật | ||
| 12 | 6620119 | Chăn nuôi | ||
| 13 | 6640101 | Thú y | ||
| 14 | 6850102 | Quản lý đất đai |
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Đồ họa đa phương tiện
Mã ngành: 6480108
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 6510201
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 6510303
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Khoa học cây trồng
Mã ngành: 6620108
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 6620116
Chăn nuôi
Mã ngành: 6620119
Thú y
Mã ngành: 6640101
Quản lý đất đai
Mã ngành: 6850102

