| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 40810204 | Kỹ thuật chế biến món ăn | ||
| 2 | 5340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 3 | 5480205 | Tin học ứng dụng | ||
| 4 | 5510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 5 | 5520183 | Vận hành máy thi công nền | ||
| 6 | 5520237 | Điện công nghiệp | ||
| 7 | 5540204 | May thời trang | ||
| 8 | 5580201 | Kỹ thuật xây dựng | ||
| 9 | 5620111 | Trồng trọt và bảo vệ thực vật | ||
| 10 | 5620122 | Khuyến nông lâm | ||
| 11 | 5810103 | Hướng dẫn du lịch | ||
| 12 | 6480201 | Công nghệ thông tin |
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 40810204
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 5340302
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 5480205
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 5510216
Vận hành máy thi công nền
Mã ngành: 5520183
Điện công nghiệp
Mã ngành: 5520237
May thời trang
Mã ngành: 5540204
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 5580201
Trồng trọt và bảo vệ thực vật
Mã ngành: 5620111
Khuyến nông lâm
Mã ngành: 5620122
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 5810103
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201

