
Điểm chuẩn Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch 2025
TYSPNUT
12 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Y khoa | 25.55 |
| 2 | Y học cổ truyền | 21.1 |
| 3 | Dược học | 22 |
| 4 | Điều dưỡng | 19.6 |
| 5 | Hộ sinh | 19.6 |
| 6 | Dinh dưỡng | 18 |
| 7 | Răng Hàm Mặt | 25.26 |
| 8 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 21.5 |
| 9 | Kỹ thuật hình ảnh y học | 20.55 |
| 10 | Kỹ thuật phục hồi chức năng | 21.25 |
| 11 | Khúc xạ nhãn khoa | 21 |
| 12 | Y tế công cộng | 18 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
