
Điểm chuẩn Trường Đại Học Luật Hà Nội 2025
LPHHLU
16 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Ngôn ngữ Anh | 23.2 |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | 23.49 |
| 3 | Luật | 25.54 |
| 4 | Luật | 24.44 |
| 5 | Luật | 27.39 |
| 6 | Luật | 24.15 |
| 7 | Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | 19.75 |
| 8 | Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | 21.14 |
| 9 | Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | 20.04 |
| 10 | Luật (Đào tạo tại Phân hiệu Đắk Lắk) | 22.99 |
| 11 | Luật Kinh tế | 28.79 |
| 12 | Luật Kinh tế | 25.55 |
| 13 | Luật Kinh tế | 26.94 |
| 14 | Luật Kinh tế | 25.84 |
| 15 | Luật Thương mại quốc tế | 24.15 |
| 16 | Luật Thương mại quốc tế | 24.44 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
