
Điểm chuẩn Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai 2025
DCDDNTU
25 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Thiết kế đồ họa | 17.67 |
| 2 | Nghệ thuật số | 17.67 |
| 3 | Ngôn ngữ Anh | 17.67 |
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 17.67 |
| 5 | Đông phương học | 17.67 |
| 6 | Truyền thông đa phương tiện | 17.67 |
| 7 | Quản trị kinh doanh | 17.33 |
| 8 | Tài chính - Ngân hàng | 17.33 |
| 9 | Kế toán | 17.33 |
| 10 | Công nghệ sinh học | 17.33 |
| 11 | Kỹ thuật phần mềm | 17.33 |
| 12 | Trí tuệ nhân tạo | 17.33 |
| 13 | Công nghệ thông tin | 17.33 |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 17.33 |
| 15 | Công nghệ chế tạo máy | 17.33 |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 17.33 |
| 17 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | 17.33 |
| 18 | Công nghệ kỹ thuật hóa học | 17.33 |
| 19 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 17.33 |
| 20 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 17.33 |
| 21 | Công nghệ thực phẩm | 17.33 |
| 22 | Điều dưỡng | 22.8 |
| 23 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | 22.8 |
| 24 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 17.33 |
| 25 | Quản trị khách sạn | 17.33 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
