
Điểm chuẩn Trường Đại Học Cảnh Sát Nhân Dân 2025
CSSPPU
10 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 4) | 22.01 |
| 2 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 5) | 23.53 |
| 3 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 6) | 21.33 |
| 4 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 7) | 21.44 |
| 5 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nam, vùng 8) | 19.6 |
| 6 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 4) | 24.67 |
| 7 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 5) | 26.28 |
| 8 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 6) | 25.67 |
| 9 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 7) | 24.56 |
| 10 | Nhóm ngành nghiệp vụ Cảnh sát (Thí sinh Nữ, vùng 8) | 15.95 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
