
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Sư Phạm Thái Bình 2018
C26
16 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Mầm non | 13 |
| 2 | Giáo dục Mầm non | 15 |
| 3 | Giáo dục Tiểu học | 15 |
| 4 | Sư phạm Giáo dục công dân | 15 |
| 5 | Sư phạm Giáo dục Thể chất | 15 |
| 6 | Sư phạm Toán học | 15 |
| 7 | Sư phạm Vật lí | 15 |
| 8 | Sư phạm Hóa học | 15 |
| 9 | Sư phạm Sinh học | 15 |
| 10 | Sư phạm Kĩ thuật công nghiệp | 15 |
| 11 | Sư phạm Ngữ văn | 15 |
| 12 | Sư phạm Lịch sử | 15 |
| 13 | Sư phạm Địa lý | 15 |
| 14 | Sư phạm Âm nhạc | 15 |
| 15 | Sư phạm Mĩ thuật | 15 |
| 16 | Sư phạm Tiếng Anh | 15 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
