
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Sư Phạm Quảng Trị 2015
C32
15 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Giáo dục mầm non | 12 |
| 2 | Giáo dục tiểu học | 12 |
| 3 | Sư phạm Tin học | 12 |
| 4 | Sư phạm Vật lý | 12 |
| 5 | Sư phạm Hóa học | 12 |
| 6 | Sư phạm Sinh học | 12 |
| 7 | Sư phạm Lịch sử | 12 |
| 8 | Sư phạm Địa lý | 12 |
| 9 | Sư phạm Âm nhạc | 12 |
| 10 | Sư phạm Mĩ thuật | 12 |
| 11 | Sư phạm Tiếng Anh | 12 |
| 12 | Việt Nam học | 12 |
| 13 | Khoa học thư viện | 12 |
| 14 | Kế toán | 12 |
| 15 | Quản trị văn phòng | 12 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
