
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Công Nghiệp Huế 2015
CCH
19 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Việt Nam học | 0 |
| 2 | Tiếng Anh | 0 |
| 3 | Quản trị kinh doanh | 0 |
| 4 | Tài chính - ngân hàng | 0 |
| 5 | Kế toán | 0 |
| 6 | Truyền thông và mạng máy tính | 0 |
| 7 | Tin học ứng dụng | 0 |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 0 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | 0 |
| 10 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | 0 |
| 11 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 |
| 12 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt | 0 |
| 13 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 |
| 14 | Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông | 0 |
| 15 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | 0 |
| 16 | Công nghệ kỹ thuật Hóa học | 0 |
| 17 | Công nghệ vật liệu | 0 |
| 18 | Công nghệ kỹ thuật môi trường | 0 |
| 19 | Công nghệ thực phẩm | 0 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
