
Điểm chuẩn Trường Cao Đẳng Bến Tre 2015
C56
11 ngành
| # | Tên ngành | Điểm chuẩn |
|---|---|---|
| 1 | Việt Nam học (HD du lịch) | 0 |
| 2 | Tiếng Anh | 0 |
| 3 | Quản trị kinh doanh | 0 |
| 4 | Tài chính -Ngân hàng | 0 |
| 5 | Kế toán | 0 |
| 6 | Tin học ứng dụng | 0 |
| 7 | Công nghệ kỹ thuật xây dựng | 0 |
| 8 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | 0 |
| 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | 0 |
| 10 | Công nghệ chế biến thủy sản | 0 |
| 11 | Nuôi trồng thủy sản | 0 |
≥ 27 điểm ≥ 25 điểm ≥ 22 điểm < 22 điểm
