| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210103 | Hội họa | ||
| 2 | 6210104 | Đồ họa | ||
| 3 | 6210213 | Diễn viên múa | ||
| 4 | 6210216 | Biểu diễn nhạc cụ truyền thống | ||
| 5 | 6210225 | Thanh nhạc (Thanh nhạc – Nhạc nhẹ) |
Hội họa
Mã ngành: 6210103
Đồ họa
Mã ngành: 6210104
Diễn viên múa
Mã ngành: 6210213
Biểu diễn nhạc cụ truyền thống
Mã ngành: 6210216
Thanh nhạc (Thanh nhạc – Nhạc nhẹ)
Mã ngành: 6210225

