| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 2 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 3 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 4 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng |
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480209
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 6580201

