| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 2 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | ||
| 3 | 6480102 | Kỹ thuật sửa chữ, lắp ráp máy tính | ||
| 4 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 5 | 6520226 | Điện dân dụng | ||
| 6 | 6520227 | Điện công nghiệp |
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mã ngành: 6340417
Kỹ thuật sửa chữ, lắp ráp máy tính
Mã ngành: 6480102
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Điện dân dụng
Mã ngành: 6520226
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227

