| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5510216 | Kỹ thuật máy nông nghiệp | A00 | |
| 2 | 5510414 | Công nghệ sơn ô tô | A00 | |
| 3 | 5520102 | Kỹ thuật máy nông nghiệp | A00 | |
| 4 | 5520111 | Lắp ráp ô tô | A00 | |
| 5 | 5520123 | Hàn | A00 | |
| 6 | 5520149 | Bảo trì thiết bị cơ điện | A00 | |
| 7 | 5520160 | Bảo trì thiết bị cơ điện | A00 | |
| 8 | 5540103 | Công nghệ thực phẩm | A00 | |
| 9 | 5540205 | May Thời trang | A00 | |
| 10 | 5620120 | Chăn nuôi - Thú y | A00 | |
| 11 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A00 | |
| 12 | 6510216 | Công nghệ ô tô | A00 | |
| 13 | 6520123 | Hàn | A00 | |
| 14 | 6520149 | Bảo trì thiết bi cơ điện | A00 | |
| 15 | 6520227 | Điện Công nghiệp | A00 | |
| 16 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | A00 |
Kỹ thuật máy nông nghiệp
Mã ngành: 5510216
Tổ hợp: A00
Công nghệ sơn ô tô
Mã ngành: 5510414
Tổ hợp: A00
Kỹ thuật máy nông nghiệp
Mã ngành: 5520102
Tổ hợp: A00
Lắp ráp ô tô
Mã ngành: 5520111
Tổ hợp: A00
Hàn
Mã ngành: 5520123
Tổ hợp: A00
Bảo trì thiết bị cơ điện
Mã ngành: 5520149
Tổ hợp: A00
Bảo trì thiết bị cơ điện
Mã ngành: 5520160
Tổ hợp: A00
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 5540103
Tổ hợp: A00
May Thời trang
Mã ngành: 5540205
Tổ hợp: A00
Chăn nuôi - Thú y
Mã ngành: 5620120
Tổ hợp: A00
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 6510201
Tổ hợp: A00
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Tổ hợp: A00
Hàn
Mã ngành: 6520123
Tổ hợp: A00
Bảo trì thiết bi cơ điện
Mã ngành: 6520149
Tổ hợp: A00
Điện Công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Tổ hợp: A00
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 6540103
Tổ hợp: A00

