| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 2 | 10 | Tiếng Anh thương mại | ||
| 3 | 11 | Tiếng Hàn quốc | ||
| 4 | 12 | Tiếng Trung quốc | ||
| 5 | 13 | Điện công nghiệp | ||
| 6 | 14 | Điện lạnh | ||
| 7 | 15 | Cơ khí hàn | ||
| 8 | 16 | Công nghệ thông tin | ||
| 9 | 17 | Kỹ thuật xây dựng | ||
| 10 | 2 | Logistics | ||
| 11 | 3 | Marketing thương mại | ||
| 12 | 4 | Quản trị kinh doanh | ||
| 13 | 5 | Quản trị nhân lực | ||
| 14 | 6 | Tài chính Doanh nghiệp | ||
| 15 | 7 | Quản trị du lịch | ||
| 16 | 8 | Quản trị Văn phòng | ||
| 17 | 9 | Y sỹ y học cổ truyền |
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 1
Tiếng Anh thương mại
Mã ngành: 10
Tiếng Hàn quốc
Mã ngành: 11
Tiếng Trung quốc
Mã ngành: 12
Điện công nghiệp
Mã ngành: 13
Điện lạnh
Mã ngành: 14
Cơ khí hàn
Mã ngành: 15
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 16
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 17
Logistics
Mã ngành: 2
Marketing thương mại
Mã ngành: 3
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 4
Quản trị nhân lực
Mã ngành: 5
Tài chính Doanh nghiệp
Mã ngành: 6
Quản trị du lịch
Mã ngành: 7
Quản trị Văn phòng
Mã ngành: 8
Y sỹ y học cổ truyền
Mã ngành: 9

