| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220202 | Phiên dịch tiếng Anh thương mại | ||
| 2 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | ||
| 3 | 6220212 | Tiếng Nhật Bản | ||
| 4 | 6340137 | Marketing thương mại | ||
| 5 | 6340140 | Logistics | ||
| 6 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 7 | 6340404 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | ||
| 8 | 6480208 | Lập trình máy tính | ||
| 9 | 6480210 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 10 | 6480216 | Thiết kế đồ họa | ||
| 11 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 12 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 13 | 6540103 | Chế biến thực phẩm | ||
| 14 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | ||
| 15 | 6720401 | Dược sĩ | ||
| 16 | 6720501 | Điều dưỡng | ||
| 17 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | ||
| 18 | 6810201 | Quản trị khách sạn | ||
| 19 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | ||
| 20 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | ||
| 21 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp |
Phiên dịch tiếng Anh thương mại
Mã ngành: 6220202
Tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 6220209
Tiếng Nhật Bản
Mã ngành: 6220212
Marketing thương mại
Mã ngành: 6340137
Logistics
Mã ngành: 6340140
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mã ngành: 6340404
Lập trình máy tính
Mã ngành: 6480208
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480210
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 6480216
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Chế biến thực phẩm
Mã ngành: 6540103
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 6580201
Dược sĩ
Mã ngành: 6720401
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720501
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6810103
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201
Quản trị nhà hàng
Mã ngành: 6810206
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207
Chăm sóc sắc đẹp
Mã ngành: 6810404

