| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Cao đẳng Tiếng Anh | ||
| 2 | 6220209 | Cao đẳng Tiếng Trung Quốc | ||
| 3 | 6220211 | Cao đẳng Tiếng Hàn Quốc | ||
| 4 | 6220212 | Cao đẳng Tiếng Nhật | ||
| 5 | 6810103 | Cao đẳng Hướng Dẫn Du Lịch |
Cao đẳng Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Cao đẳng Tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 6220209
Cao đẳng Tiếng Hàn Quốc
Mã ngành: 6220211
Cao đẳng Tiếng Nhật
Mã ngành: 6220212
Cao đẳng Hướng Dẫn Du Lịch
Mã ngành: 6810103

