| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | ||
| 2 | 6320103 | Truyển thông đa phương tiện | ||
| 3 | 6340115 | Dịch vụ thương mại hàng không | ||
| 4 | 6340116 | Marketing | ||
| 5 | 6340122 | Thương mại điện tử | ||
| 6 | 6340301 | Kế toán | ||
| 7 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | ||
| 8 | 6340409 | Quản trị kinh doanh vận tải hàng không | ||
| 9 | 6480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 10 | 6540206 | Thiết kế thời trang | ||
| 11 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | ||
| 12 | 6810201 | Quản trị khách sạn | ||
| 13 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | ||
| 14 | 6860101 | Kiểm tra an ninh hàng không |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 6210402
Truyển thông đa phương tiện
Mã ngành: 6320103
Dịch vụ thương mại hàng không
Mã ngành: 6340115
Marketing
Mã ngành: 6340116
Thương mại điện tử
Mã ngành: 6340122
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Quản trị kinh doanh vận tải hàng không
Mã ngành: 6340409
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 6540206
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6810103
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 6810205
Kiểm tra an ninh hàng không
Mã ngành: 6860101

