| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 40340116 | Marketing du lịch | ||
| 2 | 40810201 | Nghiệp vụ lễ tân | ||
| 3 | 40810202 | Nghiệp vụ lưu trú | ||
| 4 | 40810203 | Nghiệp vụ nhà hàng | ||
| 5 | 40810204 | Kỹ thuật chế biến món ăn Âu – Á | ||
| 6 | 40810205 | Kỹ thuật pha chế đồ uống | ||
| 7 | 40810206 | Kỹ thuật làm bánh Âu – Á | ||
| 8 | 40810207 | Quản trị khách sạn dành cho nhà quản lý |
Marketing du lịch
Mã ngành: 40340116
Nghiệp vụ lễ tân
Mã ngành: 40810201
Nghiệp vụ lưu trú
Mã ngành: 40810202
Nghiệp vụ nhà hàng
Mã ngành: 40810203
Kỹ thuật chế biến món ăn Âu – Á
Mã ngành: 40810204
Kỹ thuật pha chế đồ uống
Mã ngành: 40810205
Kỹ thuật làm bánh Âu – Á
Mã ngành: 40810206
Quản trị khách sạn dành cho nhà quản lý
Mã ngành: 40810207

