| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Công nghệ ô tô | ||
| 2 | 10 | Hàn | ||
| 3 | 11 | Cắt gọt kim loại | ||
| 4 | 12 | Thanh nhạc | ||
| 5 | 13 | Quản trị khách sạn | ||
| 6 | 14 | Quản trị nhà hàng và DV ăn uống | ||
| 7 | 15 | Chăm sóc sắc đẹp | ||
| 8 | 2 | Điện công nghiệp | ||
| 9 | 3 | Điện tử công nghiệp | ||
| 10 | 4 | Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK | ||
| 11 | 5 | Tiếng Anh | ||
| 12 | 6 | Tiếng Trung Quốc | ||
| 13 | 7 | Thiết kế đồ hoạ | ||
| 14 | 8 | Kỹ thuật chế biến món ăn | ||
| 15 | 9 | Kế toán doanh nghiệp |
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 1
Hàn
Mã ngành: 10
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 11
Thanh nhạc
Mã ngành: 12
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 13
Quản trị nhà hàng và DV ăn uống
Mã ngành: 14
Chăm sóc sắc đẹp
Mã ngành: 15
Điện công nghiệp
Mã ngành: 2
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 3
Kỹ thuật máy lạnh và ĐHKK
Mã ngành: 4
Tiếng Anh
Mã ngành: 5
Tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 6
Thiết kế đồ hoạ
Mã ngành: 7
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 8
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 9

