| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Nghiệp vụ nhà hàng | ||
| 2 | 2 | Kỹ thuật pha chế đồ uống | ||
| 3 | 3 | Nghiệp vụ lễ tân | ||
| 4 | 4 | Văn thư hành chính | ||
| 5 | 5 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 6 | 6 | Hướng dẫn du lịch | ||
| 7 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | ||
| 8 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | ||
| 9 | 7 | Quản trị nhà hàng | ||
| 10 | 8 | Quản trị khách sạn |
Nghiệp vụ nhà hàng
Mã ngành: 1
Kỹ thuật pha chế đồ uống
Mã ngành: 2
Nghiệp vụ lễ tân
Mã ngành: 3
Văn thư hành chính
Mã ngành: 4
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 5
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207
Quản trị nhà hàng
Mã ngành: 7
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 8

