| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | ||
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | ||
| 3 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 4 | 6340403 | Quản trị Văn phòng (TKYK) | ||
| 5 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | ||
| 6 | 6480202 | Công nghệ thông tin | ||
| 7 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 8 | 6810201 | Quản trị khách sạn | ||
| 9 | 6810206 | Quản trị nhà hàng |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 6210402
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị Văn phòng (TKYK)
Mã ngành: 6340403
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mã ngành: 6340417
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480202
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480209
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201
Quản trị nhà hàng
Mã ngành: 6810206

