| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Công nghệ ô tô | ||
| 2 | 10 | Công tác xã hội | ||
| 3 | 11 | Quản lý vận hành, sửa chữa đường dậy và trạm biến áp | ||
| 4 | 2 | Điện công nghiệp | ||
| 5 | 3 | Điện dân dụng | ||
| 6 | 4 | Hàn | ||
| 7 | 5 | Kỹ thuật xây dựng | ||
| 8 | 6 | Công nghệ thông tin | ||
| 9 | 7 | Tin học văn phòng | ||
| 10 | 8 | Lâm sinh | ||
| 11 | 9 | Kế toán doanh nghiệp |
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 1
Công tác xã hội
Mã ngành: 10
Quản lý vận hành, sửa chữa đường dậy và trạm biến áp
Mã ngành: 11
Điện công nghiệp
Mã ngành: 2
Điện dân dụng
Mã ngành: 3
Hàn
Mã ngành: 4
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 5
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6
Tin học văn phòng
Mã ngành: 7
Lâm sinh
Mã ngành: 8
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 9

