| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Tự động hóa công nghiệp | ||
| 2 | 10 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | ||
| 3 | 11 | Hướng dẫn du lịch | ||
| 4 | 12 | Quản trị Khách sạn | ||
| 5 | 13 | Marketing thương mại | ||
| 6 | 14 | Thương mại điện tử | ||
| 7 | 15 | Logistic | ||
| 8 | 16 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 9 | 17 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | ||
| 10 | 18 | Công nghệ thông tin | ||
| 11 | 19 | Đồ họa đa phương tiện | ||
| 12 | 2 | Cơ điện tử | ||
| 13 | 20 | Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính | ||
| 14 | 21 | May thời trang | ||
| 15 | 22 | Thiết kế thời trang | ||
| 16 | 3 | Kỹ thuật Lắp đặt và điều khiển trong công nghiệp | ||
| 17 | 4 | Công nghệ chế tạo máy | ||
| 18 | 5 | Công nghệ Ô tô | ||
| 19 | 6 | Hàn | ||
| 20 | 7 | Điện tử công nghiệp | ||
| 21 | 8 | Điện Công nghiệp | ||
| 22 | 9 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
Tự động hóa công nghiệp
Mã ngành: 1
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: 10
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 11
Quản trị Khách sạn
Mã ngành: 12
Marketing thương mại
Mã ngành: 13
Thương mại điện tử
Mã ngành: 14
Logistic
Mã ngành: 15
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 16
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mã ngành: 17
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 18
Đồ họa đa phương tiện
Mã ngành: 19
Cơ điện tử
Mã ngành: 2
Kỹ thuật sửa chữa, lắp ráp máy tính
Mã ngành: 20
May thời trang
Mã ngành: 21
Thiết kế thời trang
Mã ngành: 22
Kỹ thuật Lắp đặt và điều khiển trong công nghiệp
Mã ngành: 3
Công nghệ chế tạo máy
Mã ngành: 4
Công nghệ Ô tô
Mã ngành: 5
Hàn
Mã ngành: 6
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 7
Điện Công nghiệp
Mã ngành: 8
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 9

