| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6320202 | Công nghệ sinh học | ||
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 3 | 6480202 | Công nghệ thông tin | ||
| 4 | 6480210 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 5 | 6480215 | Thương mại điện tử | ||
| 6 | 6510216 | Công nghệ Ô tô | ||
| 7 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 8 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | ||
| 9 | 6620115 | Bảo vệ thực vật | ||
| 10 | 6620124 | Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao | ||
| 11 | 6810201 | Quản trị khách sạn | ||
| 12 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | ||
| 13 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 6320202
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480202
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480210
Thương mại điện tử
Mã ngành: 6480215
Công nghệ Ô tô
Mã ngành: 6510216
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 6540103
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 6620115
Kỹ thuật rau, hoa công nghệ cao
Mã ngành: 6620124
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201
Quản trị nhà hàng
Mã ngành: 6810206
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207

