| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220101 | Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam | ||
| 2 | 6220103 | Hướng dẫn du lịch | ||
| 3 | 6220202 | Phiên dịch Tiếng Anh Thương Mại | ||
| 4 | 6220203 | Phiên dịch Tiếng Anh Du Lịch | ||
| 5 | 6220205 | Phiên dịch Tiếng Đức Kinh tế, Thương Mại (6220205) | ||
| 6 | 6220209 | Tiếng Trung Quốc | ||
| 7 | 6220211 | Tiếng Hàn Quốc | ||
| 8 | 6220212 | Tiếng Nhật | ||
| 9 | 6220216 | Tiếng Anh thương mại | ||
| 10 | 6320103 | Báo chí | ||
| 11 | 6320301 | Văn thư hành chính | ||
| 12 | 6320302 | Văn thư - Lưu trữ | ||
| 13 | 6340113 | Logistic | ||
| 14 | 6340115 | Dịch vụ thương mại hàng không | ||
| 15 | 6340118 | Marketing thương mại | ||
| 16 | 6340122 | Thương mại điện tử | ||
| 17 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 18 | 6340403 | Quản trị văn phòng | ||
| 19 | 6340417 | Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ | ||
| 20 | 6380205 | Dịch vụ Pháp Lý Doanh Nghiệp | ||
| 21 | 6380206 | Dịch vụ Pháp Lý Đất Đai | ||
| 22 | 6380207 | Dịch vụ Pháp Lý về Tố Tụng | ||
| 23 | 6480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 24 | 6480202 | Công nghệ thông tin - UDPM | ||
| 25 | 6510202 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ||
| 26 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử | ||
| 27 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | ||
| 28 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | ||
| 29 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 30 | 6720201 | Dược | ||
| 31 | 6720301 | Điều dưỡng | ||
| 32 | 6760203 | Dịch vụ chăm sóc gia đình | ||
| 33 | 6810201 | Quản trị khách sạn | ||
| 34 | 6810206 | Quản trị nhà hàng | ||
| 35 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn | ||
| 36 | 6810404 | Chăm sóc sắc đẹp |
Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
Mã ngành: 6220101
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6220103
Phiên dịch Tiếng Anh Thương Mại
Mã ngành: 6220202
Phiên dịch Tiếng Anh Du Lịch
Mã ngành: 6220203
Phiên dịch Tiếng Đức Kinh tế, Thương Mại (6220205)
Mã ngành: 6220205
Tiếng Trung Quốc
Mã ngành: 6220209
Tiếng Hàn Quốc
Mã ngành: 6220211
Tiếng Nhật
Mã ngành: 6220212
Tiếng Anh thương mại
Mã ngành: 6220216
Báo chí
Mã ngành: 6320103
Văn thư hành chính
Mã ngành: 6320301
Văn thư - Lưu trữ
Mã ngành: 6320302
Logistic
Mã ngành: 6340113
Dịch vụ thương mại hàng không
Mã ngành: 6340115
Marketing thương mại
Mã ngành: 6340118
Thương mại điện tử
Mã ngành: 6340122
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 6340403
Quản trị doanh nghiệp vừa và nhỏ
Mã ngành: 6340417
Dịch vụ Pháp Lý Doanh Nghiệp
Mã ngành: 6380205
Dịch vụ Pháp Lý Đất Đai
Mã ngành: 6380206
Dịch vụ Pháp Lý về Tố Tụng
Mã ngành: 6380207
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Công nghệ thông tin - UDPM
Mã ngành: 6480202
Công nghệ kỹ thuật ô tô
Mã ngành: 6510202
Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử
Mã ngành: 6510303
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: 6520205
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 6520225
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Dược
Mã ngành: 6720201
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301
Dịch vụ chăm sóc gia đình
Mã ngành: 6760203
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201
Quản trị nhà hàng
Mã ngành: 6810206
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207
Chăm sóc sắc đẹp
Mã ngành: 6810404

