| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Điện công nghiệp | ||
| 2 | 10 | Cắt gọt kim loại | ||
| 3 | 11 | Chế tạo thiết bị cơ khi | ||
| 4 | 12 | Công nghệ ô tô | ||
| 5 | 13 | Xếp dỡ cơ giới tổng hợp | ||
| 6 | 14 | Vận hành máy thi công nền | ||
| 7 | 15 | Xử lí dữ liệu | ||
| 8 | 16 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 9 | 2 | Điện tử công nghiệp | ||
| 10 | 3 | Công nghệ điện tử và năng lượng tòa nhà | ||
| 11 | 4 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | ||
| 12 | 5 | Cơ điện tử | ||
| 13 | 6 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 14 | 7 | May thời trang | ||
| 15 | 8 | Quản lý kho hàng | ||
| 16 | 9 | Công nghệ cơ khi sưởi ấm và điều hòa không khí |
Điện công nghiệp
Mã ngành: 1
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 10
Chế tạo thiết bị cơ khi
Mã ngành: 11
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 12
Xếp dỡ cơ giới tổng hợp
Mã ngành: 13
Vận hành máy thi công nền
Mã ngành: 14
Xử lí dữ liệu
Mã ngành: 15
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 16
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 2
Công nghệ điện tử và năng lượng tòa nhà
Mã ngành: 3
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: 4
Cơ điện tử
Mã ngành: 5
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6
May thời trang
Mã ngành: 7
Quản lý kho hàng
Mã ngành: 8
Công nghệ cơ khi sưởi ấm và điều hòa không khí
Mã ngành: 9

