| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 2 | 6480210 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 3 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 4 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | ||
| 5 | 6520123 | Hàn | ||
| 6 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa KK | ||
| 7 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 8 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng |
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480210
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 6520121
Hàn
Mã ngành: 6520123
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa KK
Mã ngành: 6520205
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 6580201

