| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 2 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | ||
| 3 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 4 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ||
| 5 | 6510216 | Công nghệ Ô tô | ||
| 6 | 6510305 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | ||
| 7 | 6520105 | Chế tạo khuôn mẫu | ||
| 8 | 6520225 | Điện tử công nghiệp | ||
| 9 | 6520227 | Điện công nghiệp |
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480209
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 6510201
Công nghệ Ô tô
Mã ngành: 6510216
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Mã ngành: 6510305
Chế tạo khuôn mẫu
Mã ngành: 6520105
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 6520225
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227

