| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6480202 | Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) | ||
| 2 | 6480210 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 3 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 4 | 6520226 | Điện dân dụng | ||
| 5 | 6520227 | Điện công nghiệp |
Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm)
Mã ngành: 6480202
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480210
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Điện dân dụng
Mã ngành: 6520226
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227

