| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210402 | Thiết kế đồ họa | ||
| 2 | 6340113 | Logistics | ||
| 3 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 4 | 6480202 | Công nghệ thông tin | ||
| 5 | 6510206 | Công nghệ ô tô | ||
| 6 | 6520104 | Chế tạo thiết bị cơ khí | ||
| 7 | 6520105 | Chế tạo khuôn mẫu | ||
| 8 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | ||
| 9 | 6520123 | Hàn | ||
| 10 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | ||
| 11 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 12 | 6520263 | Cơ điện tử | ||
| 13 | 6540104 | Chế biến thực phẩm | ||
| 14 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
Thiết kế đồ họa
Mã ngành: 6210402
Logistics
Mã ngành: 6340113
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480202
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510206
Chế tạo thiết bị cơ khí
Mã ngành: 6520104
Chế tạo khuôn mẫu
Mã ngành: 6520105
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 6520121
Hàn
Mã ngành: 6520123
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: 6520205
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Cơ điện tử
Mã ngành: 6520263
Chế biến thực phẩm
Mã ngành: 6540104
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207

