| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220203 | Phiên dịch tiếng Anh du lịch | ||
| 2 | 6340301 | Kế toán | ||
| 3 | 6420202 | Công nghệ sinh học | ||
| 4 | 6480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 5 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 6 | 6540103 | Công nghệ thực phẩm | ||
| 7 | 6810104 | Quản trị lữ hành | ||
| 8 | 6810107 | Điều hành tour du lịch | ||
| 9 | 6810201 | Quản trị khách sạn |
Phiên dịch tiếng Anh du lịch
Mã ngành: 6220203
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Công nghệ sinh học
Mã ngành: 6420202
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Công nghệ thực phẩm
Mã ngành: 6540103
Quản trị lữ hành
Mã ngành: 6810104
Điều hành tour du lịch
Mã ngành: 6810107
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201

