| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340201 | Kế toán | ||
| 2 | 6480201 | Công nghệ thông tin | ||
| 3 | 6620303 | Nuôi trồng thủy sản | ||
| 4 | 6640101 | Thú y |
Kế toán
Mã ngành: 6340201
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Nuôi trồng thủy sản
Mã ngành: 6620303
Thú y
Mã ngành: 6640101

