| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Ngôn ngữ Anh | ||
| 2 | 10 | Công nghệ thông tin | ||
| 3 | 11 | Lắp đặt thiết bị cơ khí | ||
| 4 | 12 | Quản trị khách sạn | ||
| 5 | 13 | Nông nghiệp công nghệ cao | ||
| 6 | 14 | Kỹ thuật chế biến món ăn | ||
| 7 | 2 | Ngôn ngữ Hàn | ||
| 8 | 3 | Ngôn ngữ Nhật | ||
| 9 | 4 | Chăn nuôi - Thú y | ||
| 10 | 5 | Marketing Digital | ||
| 11 | 6 | Thương mại điện tử | ||
| 12 | 7 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 13 | 8 | Công nghệ ô tô (Công nghệ ô tô điện) | ||
| 14 | 9 | Quản trị doanh nghiệp |
Ngôn ngữ Anh
Mã ngành: 1
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 10
Lắp đặt thiết bị cơ khí
Mã ngành: 11
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 12
Nông nghiệp công nghệ cao
Mã ngành: 13
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 14
Ngôn ngữ Hàn
Mã ngành: 2
Ngôn ngữ Nhật
Mã ngành: 3
Chăn nuôi - Thú y
Mã ngành: 4
Marketing Digital
Mã ngành: 5
Thương mại điện tử
Mã ngành: 6
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 7
Công nghệ ô tô (Công nghệ ô tô điện)
Mã ngành: 8
Quản trị doanh nghiệp
Mã ngành: 9

