| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220217 | Tiếng Anh du lịch | ||
| 2 | 6340116 | Marketing | ||
| 3 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 4 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | ||
| 5 | 6810103 | Hướng dẫn du lịch | ||
| 6 | 6810104 | Quản trị Lữ hành | ||
| 7 | 68102.06 | Quản trị Nhà hàng | ||
| 8 | 6810201 | Quản trị Khách sạn | ||
| 9 | 6810202 | Quản trị Khu resort | ||
| 10 | 6810203 | Quản trị Lễ tân | ||
| 11 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
Tiếng Anh du lịch
Mã ngành: 6220217
Marketing
Mã ngành: 6340116
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 6810103
Quản trị Lữ hành
Mã ngành: 6810104
Quản trị Nhà hàng
Mã ngành: 68102.06
Quản trị Khách sạn
Mã ngành: 6810201
Quản trị Khu resort
Mã ngành: 6810202
Quản trị Lễ tân
Mã ngành: 6810203
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207

