| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220203 | Phiên dịch tiếng Anh du lịch | ||
| 2 | 6320106 | Truyền thông đa phương tiện | ||
| 3 | 6810103 | Hướng dẫn Du lịch | ||
| 4 | 6810104 | Quản trị Lữ hành | ||
| 5 | 6810105 | Quản trị du lịch MICE (Tổ chức sự kiện) | ||
| 6 | 6810201 | Quản trị Khách sạn | ||
| 7 | 6810202 | Quản trị Khu resort | ||
| 8 | 6810206 | Quản trị Nhà hàng | ||
| 9 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
Phiên dịch tiếng Anh du lịch
Mã ngành: 6220203
Truyền thông đa phương tiện
Mã ngành: 6320106
Hướng dẫn Du lịch
Mã ngành: 6810103
Quản trị Lữ hành
Mã ngành: 6810104
Quản trị du lịch MICE (Tổ chức sự kiện)
Mã ngành: 6810105
Quản trị Khách sạn
Mã ngành: 6810201
Quản trị Khu resort
Mã ngành: 6810202
Quản trị Nhà hàng
Mã ngành: 6810206
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207

