| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 5520246 | Vận hành nhà máy thuỷ điện | ||
| 2 | 5520257 | QLVH, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp 110kV trở xuống | ||
| 3 | 5520265 | Hệ thống điện | ||
| 4 | 6520246 | Vận hành nhà máy thuỷ điện | ||
| 5 | 6520257 | QLVH, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp 110kV trở xuống |
Vận hành nhà máy thuỷ điện
Mã ngành: 5520246
QLVH, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp 110kV trở xuống
Mã ngành: 5520257
Hệ thống điện
Mã ngành: 5520265
Vận hành nhà máy thuỷ điện
Mã ngành: 6520246
QLVH, sửa chữa đường dây và TBA có điện áp 110kV trở xuống
Mã ngành: 6520257

