| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 3 | 6520121 | Cắt gọt kim loại | ||
| 4 | 6520123 | Hàn | ||
| 5 | 6520226 | Điện dân dụng | ||
| 6 | 6520227 | Điện công nghiệp |
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Cắt gọt kim loại
Mã ngành: 6520121
Hàn
Mã ngành: 6520123
Điện dân dụng
Mã ngành: 6520226
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227

