| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | ||
| 2 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 3 | 6340403 | Quản trị văn phòng | ||
| 4 | 6340404 | Quản trị kinh doanh: | ||
| 5 | 6480205 | Tin học ứng dụng | ||
| 6 | 6480209 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 7 | 6510201 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | ||
| 8 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 9 | 6510303 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | ||
| 10 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí | ||
| 11 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 12 | 6720101 | Y sĩ đa khoa | ||
| 13 | 6720201 | Dược | ||
| 14 | 6720301 | Điều dưỡng | ||
| 15 | 6720303 | Hộ sinh | ||
| 16 | 6810202 | Quản trị khu resort | ||
| 17 | 6810204 | Quản trị buống phòng | ||
| 18 | 6810207 | Kỹ thuật chế biến món ăn |
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 6340403
Quản trị kinh doanh:
Mã ngành: 6340404
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 6480205
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 6480209
Công nghệ kỹ thuật cơ khí
Mã ngành: 6510201
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Mã ngành: 6510303
Kỹ thuật máy lạnh và điều hoà không khí
Mã ngành: 6520205
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Y sĩ đa khoa
Mã ngành: 6720101
Dược
Mã ngành: 6720201
Điều dưỡng
Mã ngành: 6720301
Hộ sinh
Mã ngành: 6720303
Quản trị khu resort
Mã ngành: 6810202
Quản trị buống phòng
Mã ngành: 6810204
Kỹ thuật chế biến món ăn
Mã ngành: 6810207

