| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 55201 | Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ | ||
| 2 | 55802 | Điện công nghiệp và dân dụng | ||
| 3 | 58102 | Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn | ||
| 4 | 62104 | Thiết kế nội thất | ||
| 5 | 63403 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 6 | 64802 | Tin học ứng dụng | ||
| 7 | 65101 | Công nghệ kỹ thuật kiến trúc | ||
| 8 | 65102 | Công nghệ ô tô | ||
| 9 | 65103 | Công nghệ kỹ thuật điểu khiển và tự động hóa/ | ||
| 10 | 65109 | /CNKT Hạ tầng đô th | ||
| 11 | 65201 | Hàn | ||
| 12 | 65202 | Điện tử công nghiệp | ||
| 13 | 65203 | Cấp thoát nước | ||
| 14 | 65802 | Kỹ thuật xây dựng | ||
| 15 | 68102 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống |
Kỹ thuật lắp đặt ống công nghệ
Mã ngành: 55201
Điện công nghiệp và dân dụng
Mã ngành: 55802
Nghiệp vụ nhà hàng, khách sạn
Mã ngành: 58102
Thiết kế nội thất
Mã ngành: 62104
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 63403
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 64802
Công nghệ kỹ thuật kiến trúc
Mã ngành: 65101
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 65102
Công nghệ kỹ thuật điểu khiển và tự động hóa/
Mã ngành: 65103
/CNKT Hạ tầng đô th
Mã ngành: 65109
Hàn
Mã ngành: 65201
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 65202
Cấp thoát nước
Mã ngành: 65203
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 65802
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 68102

