| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210211 | Diễn viên Kịch – Điện ảnh | ||
| 2 | 6210212 | Diễn viên sân khẩu kịch hát (Diễn viên Cải lương) | ||
| 3 | 6210213 | Diễn viên múa | ||
| 4 | 6210217 | Biểu diễn nhạc cụ phương Tây (Piano, Organ) | ||
| 5 | 6210225 | Thanh nhạc | ||
| 6 | 6210402 | Thiết kế đồ họa (*) |
Diễn viên Kịch – Điện ảnh
Mã ngành: 6210211
Diễn viên sân khẩu kịch hát (Diễn viên Cải lương)
Mã ngành: 6210212
Diễn viên múa
Mã ngành: 6210213
Biểu diễn nhạc cụ phương Tây (Piano, Organ)
Mã ngành: 6210217
Thanh nhạc
Mã ngành: 6210225
Thiết kế đồ họa (*)
Mã ngành: 6210402

