| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | M00; M03; M05 | |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | D01 | |
| 3 | 6340403 | Quản trị văn phòng | C00; C03; D01 | |
| 4 | 6480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01 |
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: 51140201
Tổ hợp: M00; M03; M05
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: D01
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 6340403
Tổ hợp: C00; C03; D01
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Tổ hợp: A00; A01

