| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 51140201 | Giáo dục Mầm non | M00 | |
| 2 | 6220206 | Tiếng Anh | A01; D01; D14; D15 | |
| 3 | 6220212 | Tiếng Nhật | A01; D01; D06; D14 | |
| 4 | 6340102 | Kinh doanh xuất nhập khẩu | D01; C01; C02; B03; K01 | |
| 5 | 6340301 | Kế toán | D01; C01; C02; B03; K01 | |
| 6 | 6340403 | Quản trị văn phòng | D01; C00; C03; C04; C14 | |
| 7 | 6480201 | Công nghệ thông tin | D01; C01; C02; B03; K01 |
Giáo dục Mầm non
Mã ngành: 51140201
Tổ hợp: M00
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: A01; D01; D14; D15
Tiếng Nhật
Mã ngành: 6220212
Tổ hợp: A01; D01; D06; D14
Kinh doanh xuất nhập khẩu
Mã ngành: 6340102
Tổ hợp: D01; C01; C02; B03; K01
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: D01; C01; C02; B03; K01
Quản trị văn phòng
Mã ngành: 6340403
Tổ hợp: D01; C00; C03; C04; C14
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Tổ hợp: D01; C01; C02; B03; K01

