| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 2 | 6480214 | Thiết kế trang Web | ||
| 3 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 4 | 6620109 | Khoa học cây trồng | ||
| 5 | 6620119 | Chăn nuôi | ||
| 6 | 6620201 | Lâm nghiệp | ||
| 7 | 6620207 | Quản lý tài nguyên rừng | ||
| 8 | 6640201 | Dịch vụ thú y | ||
| 9 | 6810203 | Quản trị lễ tân | ||
| 10 | 6810205 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | ||
| 11 | 6850102 | Quản lý đất đai |
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Thiết kế trang Web
Mã ngành: 6480214
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Khoa học cây trồng
Mã ngành: 6620109
Chăn nuôi
Mã ngành: 6620119
Lâm nghiệp
Mã ngành: 6620201
Quản lý tài nguyên rừng
Mã ngành: 6620207
Dịch vụ thú y
Mã ngành: 6640201
Quản trị lễ tân
Mã ngành: 6810203
Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống
Mã ngành: 6810205
Quản lý đất đai
Mã ngành: 6850102

