| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 01 | Tiếng Anh thương mại | ||
| 2 | 02 | Kinh doanh thương mại | ||
| 3 | 03 | Tài chính - Ngân hàng | ||
| 4 | 04 | Kế toán (*) | ||
| 5 | 05 | Quản trị kinh doanh (*) | ||
| 6 | 06 | Quản lý vận tải và dịch vụ logistics | ||
| 7 | 07 | Quản lý siêu thị | ||
| 8 | 08 | Dịch vụ Pháp lý | ||
| 9 | 09 | Công nghệ Thông tin (*) | ||
| 10 | 10 | Quản trị mạng máy tính | ||
| 11 | 11 | Công nghệ thực phẩm (*) | ||
| 12 | 12 | Chế biến và bảo quản thủy sản | ||
| 13 | 13 | Chăn nuôi - Thú y | ||
| 14 | 14 | Nuôi trồng Thủy sản | ||
| 15 | 15 | Bảo vệ thực vật | ||
| 16 | 16 | Dịch vụ thú y | ||
| 17 | 17 | Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước | ||
| 18 | 18 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
Tiếng Anh thương mại
Mã ngành: 01
Kinh doanh thương mại
Mã ngành: 02
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 03
Kế toán (*)
Mã ngành: 04
Quản trị kinh doanh (*)
Mã ngành: 05
Quản lý vận tải và dịch vụ logistics
Mã ngành: 06
Quản lý siêu thị
Mã ngành: 07
Dịch vụ Pháp lý
Mã ngành: 08
Công nghệ Thông tin (*)
Mã ngành: 09
Quản trị mạng máy tính
Mã ngành: 10
Công nghệ thực phẩm (*)
Mã ngành: 11
Chế biến và bảo quản thủy sản
Mã ngành: 12
Chăn nuôi - Thú y
Mã ngành: 13
Nuôi trồng Thủy sản
Mã ngành: 14
Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 15
Dịch vụ thú y
Mã ngành: 16
Công nghệ kỹ thuật tài nguyên nước
Mã ngành: 17
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
Mã ngành: 18

