| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6220206 | Tiếng Anh | D01; D09; D10; D14; D15 | |
| 2 | 6340202 | Tài chính - Ngân hàng | C01; C02; C03; C04; A07; D01 | |
| 3 | 6340301 | Kế toán | C01; C02; C03; C04; A07; D01 | |
| 4 | 6340404 | Quản trị kinh doanh | C01; C02; C03; C04; A07; D01 | |
| 5 | 6480201 | Công nghệ thông tin | C01; C02; C03; C04; A07; D01 | |
| 6 | 6810201 | Quản trị khách sạn | C01; C02; C03; C04; A07; D01 |
Tiếng Anh
Mã ngành: 6220206
Tổ hợp: D01; D09; D10; D14; D15
Tài chính - Ngân hàng
Mã ngành: 6340202
Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; A07; D01
Kế toán
Mã ngành: 6340301
Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; A07; D01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: 6340404
Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; A07; D01
Công nghệ thông tin
Mã ngành: 6480201
Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; A07; D01
Quản trị khách sạn
Mã ngành: 6810201
Tổ hợp: C01; C02; C03; C04; A07; D01

