| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 6210403 | Thiết kế nội thất | ||
| 2 | 6340113 | Logistics | ||
| 3 | 6340302 | Kế toán doanh nghiệp | ||
| 4 | 6480205 | Tin học ứng dụng | ||
| 5 | 6510216 | Công nghệ ô tô | ||
| 6 | 6520121 | Cắt gọt kim loại (Công nghệ chế tạo) | ||
| 7 | 6520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | ||
| 8 | 6520227 | Điện công nghiệp | ||
| 9 | 6520263 | Cơ điện tử | ||
| 10 | 6580201 | Kỹ thuật xây dựng | ||
| 11 | 6580205 | Xây dựng cầu đường bộ |
Thiết kế nội thất
Mã ngành: 6210403
Logistics
Mã ngành: 6340113
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: 6340302
Tin học ứng dụng
Mã ngành: 6480205
Công nghệ ô tô
Mã ngành: 6510216
Cắt gọt kim loại (Công nghệ chế tạo)
Mã ngành: 6520121
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: 6520205
Điện công nghiệp
Mã ngành: 6520227
Cơ điện tử
Mã ngành: 6520263
Kỹ thuật xây dựng
Mã ngành: 6580201
Xây dựng cầu đường bộ
Mã ngành: 6580205

