| STT | Mã ngành | Tên ngành | Tổ hợp | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 1002010 | Điện công nghiệp | A00 | |
| 2 | 1002011 | Điện tử công nghiệp | A00 | |
| 3 | 1002012 | Hướng dẫn du lịch | C00 | |
| 4 | 1002013 | Chế biến món ăn | B00; D01 | |
| 5 | ts_d886340122 | Thương mại điện tử | D01 | |
| 6 | ts_d886340302 | Kế toán doanh nghiệp | D01 | |
| 7 | ts_d886340404 | Quản trị kinh doanh | D01 | |
| 8 | ts_d886340415 | Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas | A00 | |
| 9 | ts_d886480201 | Công nghệ thông tin | A00; A01 | |
| 10 | ts_d886510216 | Công nghệ ô tô | A00 | |
| 11 | ts_d886520123 | Hàn | A00 | |
| 12 | ts_d886520205 | Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí | A00 | |
| 13 | ts_d886810201 | Quản trị khách sạn | D01 | |
| 14 | ts_d886810206 | Quản trị nhà hàng | D01 |
Điện công nghiệp
Mã ngành: 1002010
Tổ hợp: A00
Điện tử công nghiệp
Mã ngành: 1002011
Tổ hợp: A00
Hướng dẫn du lịch
Mã ngành: 1002012
Tổ hợp: C00
Chế biến món ăn
Mã ngành: 1002013
Tổ hợp: B00; D01
Thương mại điện tử
Mã ngành: ts_d886340122
Tổ hợp: D01
Kế toán doanh nghiệp
Mã ngành: ts_d886340302
Tổ hợp: D01
Quản trị kinh doanh
Mã ngành: ts_d886340404
Tổ hợp: D01
Quản trị kinh doanh xăng dầu và gas
Mã ngành: ts_d886340415
Tổ hợp: A00
Công nghệ thông tin
Mã ngành: ts_d886480201
Tổ hợp: A00; A01
Công nghệ ô tô
Mã ngành: ts_d886510216
Tổ hợp: A00
Hàn
Mã ngành: ts_d886520123
Tổ hợp: A00
Kỹ thuật máy lạnh và điều hòa không khí
Mã ngành: ts_d886520205
Tổ hợp: A00
Quản trị khách sạn
Mã ngành: ts_d886810201
Tổ hợp: D01
Quản trị nhà hàng
Mã ngành: ts_d886810206
Tổ hợp: D01

